australian hare's foot

australian hare's foot

A small australian hare's foot fern grows in a terracotta pot on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: "Australian hare's foot" tên gọi của một loại dương xỉ thuộc chi Davallia, nguồn gốc từ Úc. Loài cây này được đặt tên theo hình dạng thân rễ (rhizome) lông mềm, trông giống như chân thỏ.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ chân thỏ Úc một loại dương xỉ phổ biến để trồng trong giỏ treo.)
  • (Tôi đã mua một cây dương xỉ chân thỏ Úcvườn ươm cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow an Australian hare's foot": trồng cây dương xỉ chân thỏ Úc.

    • Many gardeners prefer to grow an Australian hare's foot because of its unique rhizomes. (Nhiều người làm vườn thích trồng cây dương xỉ chân thỏ Úc thân rễ độc đáo của .)
  • "the Australian hare's foot thrives": cây dương xỉ chân thỏ Úc phát triển tốt.

    • The Australian hare's foot thrives in humid environments with indirect light. (Cây dương xỉ chân thỏ Úc phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt với ánh sáng gián tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hare's foot fern (danh từ): dương xỉ chân thỏ, tên gọi chung cho các loài dương xỉ thuộc chi , bao gồm cả "Australian hare's foot".
    • The hare's foot fern is known for its furry rhizomes. (Dương xỉ chân thỏ nổi tiếng với thân rễ lông.)
Từ đồng nghĩa
  • Davallia (danh từ): tên khoa học của chi dương xỉ chân thỏ.
    • Davallia is a genus of ferns that includes the Australian hare's foot. (Davallia một chi dương xỉ bao gồm cây dương xỉ chân thỏ Úc.)
  • Rabbit's foot fern (danh từ): tên gọi khác của loài dương xỉ này, dùng để chỉ các loài tương tự.
    • The rabbit's foot fern is often confused with the Australian hare's foot. (Dương xỉ chân thỏ thường bị nhầm lẫn với cây dương xỉ chân thỏ Úc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Australian hare's foot".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Australian hare's foot".